分泌脂肪的

phân bí chi phương đích

Hán Việt: phân bí chi phương đích

Tổng quan

(sinh vật học) (thuộc) bã nhờn

Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 脂 (chi) + 肪 (phương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài tiết chất béo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sebaceous

Từ liên quan

Gần nghĩa

分泌乳液的 · 分泌促进剂 · 分泌唾液的 · 分泌毒液的 · 分泌粘液的 · 分泌色素的 · 分泌乳汁 · 分泌唾液