分泌毒液的 phân bí độc dịch đích Hán Việt: phân bí độc dịch đích Tổng quan độc, nham hiểm, độc ác Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 毒 (độc) + 液 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtphân bí độc dịch đíchTừ loạitínhCấu tạo分 + 泌 + 毒 + 液 + 的 · phân + bí + độc + dịch + đích nghĩa thành phần: phân + bí + độc + dịch + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Có nọc độcMainlandKaggle Zh-Vi venomous Từ liên quan Gần nghĩa分泌乳液的 · 分泌促进剂 · 分泌唾液的 · 分泌粘液的 · 分泌脂肪的 · 分泌色素的 · 分泌乳汁 · 分泌唾液