分泌粘液的

phân bí niêm dịch đích

Hán Việt: phân bí niêm dịch đích

Tổng quan

(sinh vật học) nhầy

Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiết chất nhầy
  • Tần suất từ (sinh vật học) nhầy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mucilaginous

Eng

  • Tần suất từ mucilaginous

Từ liên quan

Gần nghĩa

分泌乳液的 · 分泌促进剂 · 分泌唾液的 · 分泌毒液的 · 分泌脂肪的 · 分泌色素的 · 分泌乳汁 · 分泌唾液