分泌唾液

fēn mì tuò yè phân bí thóa dịch

Hán Việt: phân bí thóa dịch · Pinyin: fēn mì tuò yè

Tổng quan

làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi, chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi sự làm chảy nhiều bọt, sự làm chảy nước dãi; sự chảy nhiều bọt, sự chảy nước dãi

Cấu tạo: (phân) + (bí) + (thóa) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi, chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi sự làm chảy nhiều bọt, sự làm chảy nước dãi; sự chảy nhiều bọt, sự chảy nước dãi