分泌腺

fēn mì xiàn phân bí tuyến

Hán Việt: phân bí tuyến · Pinyin: fēn mì xiàn

Tổng quan

(giải phẫu) tuyến, (kỹ thuật) nắp đệm, miếng đệm kích thích bài tiết

Cấu tạo: (phân) + (bí) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) tuyến, (kỹ thuật) nắp đệm, miếng đệm kích thích bài tiết

Eng

  • Cihui 分泌腺 ēnmìxiàn n. endocrine glands

ja

  • JMdict secretory gland