分派出 phân phái xuất Hán Việt: phân phái xuất Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 派 (phái) + 出 (xuất)Hán Việtphân phái xuấtCấu tạo分 + 派 + 出 · phân + phái + xuất nghĩa thành phần: phân + phái + xuất Nghĩa EngCihui tell off