分生葉 phân sanh diệp Hán Việt: phân sanh diệp Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 生 (sanh) + 葉 (diệp)Hán Việtphân sanh diệpCấu tạo分 + 生 + 葉 · phân + sanh + diệp nghĩa thành phần: phân + sanh + diệp Nghĩa EngCihui meriphyll