分生孢子盤 Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 生 (sanh) + 孢 + 子 (tử) + 盤 (bàn)Cấu tạo分 + 生 + 孢 + 子 + 盤 Nghĩa EngCihui acervulus