分生性 phân sanh tính Hán Việt: phân sanh tính Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 生 (sanh) + 性 (tính)Hán Việtphân sanh tínhCấu tạo分 + 生 + 性 · phân + sanh + tính nghĩa thành phần: phân + sanh + tính Nghĩa EngCihui merism