分界物

phân giới vật

Hán Việt: phân giới vật

Tổng quan

tường, vách, thàn, thành luỹ, thành quách, lối đi sát tường nhà trên hè đường, rặng cây ăn quả dựa vào tường; bức tường có cây ăn quả dựa vào, (địa lý,địa chất) vách ngoài vỉa, (giải phẫu) thành, bị g

Cấu tạo: 分 (phân) + 界 (giới) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật ranh giới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wall

Từ liên quan

Gần nghĩa

分界线 · 分界面 · 分界