分界面

phân giới diện

Hán Việt: phân giới diện

Tổng quan

bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới, những cái chung (của hai ngành học thuật...) cái tách, dấu phẩy (tách số)

Cấu tạo: 分 (phân) + 界 (giới) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao diện
  • Tần suất từ bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới, những cái chung (của hai ngành học thuật...) cái tách, dấu phẩy (tách số)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Interface

Eng

  • Tần suất từ Interface

Từ liên quan

Gần nghĩa

分界物 · 分界线 · 界面的 · 分界 · 界面 · 界面活性剂 · 界面外观