分真即 phân chân tức Hán Việt: phân chân tức Tổng quan phần chân tức (術語)同於分證即。☸ Cấu tạo: 分 (phân) + 真 (chân) + 即 (tức)Hán Việtphân chân tứcCấu tạo分 + 真 + 即 · phân + chân + tức nghĩa thành phần: phân + chân + tức Nghĩa ViệtCihui phần chân tức (術語)同於分證即。☸