分瞳的 phân đồng đích Hán Việt: phân đồng đích Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 瞳 (đồng) + 的 (đích)Hán Việtphân đồng đíchCấu tạo分 + 瞳 + 的 · phân + đồng + đích nghĩa thành phần: phân + đồng + đích Nghĩa EngCihui dioptrate