分離地

phân li địa

Hán Việt: phân li địa

Tổng quan

không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra

Cấu tạo: (phân) + (li) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra