分離子 phân li tử Hán Việt: phân li tử Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtphân li tửCấu tạo分 + 離 + 子 · phân + li + tử nghĩa thành phần: phân + li + tử Nghĩa EngCihui segregant