分离性
phân li tính
Hán Việt: phân li tính · Pinyin: fēn lí xìng
Tổng quan
tính chọn lọc, (rađiô) độ chọn lọc tính dễ tách; sự dễ phân ra
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính rời rạc
- Google Alex v6 tính tách biệt
- Tần suất từ tính chọn lọc, (rađiô) độ chọn lọc tính dễ tách; sự dễ phân ra
- Biên soạn discreteness
Mainland
- Kaggle Zh-Vi selectivity
Eng
- Cihui 分離性 ēnlíxìng n. <lg.> discreteness
- Tần suất từ n. <lg.> discreteness
Đức
- Handedict Besonderheit