分离机

phân li ki

Hán Việt: phân li ki

Tổng quan

cái gì rít (réo) trên không, máy sấy (quay nhanh phát ra tiếng réo)

Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ly tâm
  • Tần suất từ cái gì rít (réo) trên không, máy sấy (quay nhanh phát ra tiếng réo)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whizzer

Eng

  • Tần suất từ whizzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

分离器 · 分离地 · 分离性 · 分离的 · 分离者 · 分离论 · 分离 · 分离主义