分離機

phân li ki

Hán Việt: phân li ki

Tổng quan

cái gì rít (réo) trên không, máy sấy (quay nhanh phát ra tiếng réo)

Cấu tạo: (phân) + (li) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái gì rít (réo) trên không, máy sấy (quay nhanh phát ra tiếng réo)