分離派 phân li phái Hán Việt: phân li phái Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 派 (phái)Hán Việtphân li pháiCấu tạo分 + 離 + 派 · phân + li + phái nghĩa thành phần: phân + li + phái Nghĩa EngCihui 分離派 ēnlípài n. secessionists