分離線 phân li tuyến Hán Việt: phân li tuyến Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 線 (tuyến)Hán Việtphân li tuyếnCấu tạo分 + 離 + 線 · phân + li + tuyến nghĩa thành phần: phân + li + tuyến Nghĩa EngCihui defiber