分离者

phân li giả

Hán Việt: phân li giả

Tổng quan

người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai

Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ly khai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seceder

Từ liên quan

Gần nghĩa

分离器 · 分离地 · 分离性 · 分离机 · 分离的 · 分离论 · 分离 · 分离主义