分科教學 phân khoa giáo học Hán Việt: phân khoa giáo học Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 科 (khoa) + 教 (giáo) + 學 (học)Hán Việtphân khoa giáo họcCấu tạo分 + 科 + 教 + 學 · phân + khoa + giáo + học nghĩa thành phần: phân + khoa + giáo + học Nghĩa EngCihui 分科教學 ēnkē jiàoxué n. department teaching