分稅制

fēn shuì zhì phân thuế chế

Hán Việt: phân thuế chế · Pinyin: fēn shuì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thuế) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分稅制 ēnshuìzhì n. system of tax distribution