分等級
phân đẳng cấp
Hán Việt: phân đẳng cấp
Tổng quan
sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ, sự sắp đặt theo mức độ tăng dần, (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn, (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần sự chia độ, sự tăng dần dần, sự sắp xếp theo mức độ, sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi), sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ, sự sắp đặt theo mức độ tăng dần, (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn, (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần sự chia độ, sự tăng dần dần, sự sắp xếp theo mức độ, sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi), sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp…
Eng
- Cihui 分等級 ēn děngjí v.o. rank