分節歌

fēn jié gē phân tiết ca

Hán Việt: phân tiết ca · Pinyin: fēn jié gē

Tổng quan

liên khúc: nhạc liên khúc

Cấu tạo: (phân) + (tiết) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên khúc; nhạc liên khúc。指用幾段歌詞配同一曲調的歌曲。各段歌詞在字數、韻律方面大致相同。民歌和群眾歌曲中常見,如《蘭花花》、《三大紀律八項注意》等。
  • Cihui liên khúc: nhạc liên khúc