分系統

fēn xì tǒng phân hệ thống

Hán Việt: phân hệ thống · Pinyin: fēn xì tǒng

Tổng quan

hệ thống con

Cấu tạo: (phân) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống con

Eng

  • CC-CEDICT subsystem
  • Cihui subsystem