分級器 phân cấp khí Hán Việt: phân cấp khí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 級 (cấp) + 器 (khí)Hán Việtphân cấp khíCấu tạo分 + 級 + 器 · phân + cấp + khí nghĩa thành phần: phân + cấp + khí Nghĩa EngCihui classificator