分級機 phân cấp ki Hán Việt: phân cấp ki Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 級 (cấp) + 機 (ki)Hán Việtphân cấp kiCấu tạo分 + 級 + 機 · phân + cấp + ki nghĩa thành phần: phân + cấp + ki Nghĩa EngCihui 分級機 ēnjíjī n. grader; sorter