分組式 fēn zǔ shì · phân tổ thức Hán Việt: phân tổ thức · Pinyin: fēn zǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 組 (tổ) + 式 (thức)Pinyinfēn zǔ shìHán Việtphân tổ thứcCấu tạo分 + 組 + 式 · phân + tổ + thức nghĩa thành phần: phân + tổ + thức