分紅利 fēn hóng lì · phân hồng lợi Hán Việt: phân hồng lợi · Pinyin: fēn hóng lì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 紅 (hồng) + 利 (lợi)Pinyinfēn hóng lìHán Việtphân hồng lợiCấu tạo分 + 紅 + 利 · phân + hồng + lợi nghĩa thành phần: phân + hồng + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分红。Tân Hoa Tự Điển 1.分红。