分紅制 phân hồng chế Hán Việt: phân hồng chế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 紅 (hồng) + 制 (chế)Hán Việtphân hồng chếCấu tạo分 + 紅 + 制 · phân + hồng + chế nghĩa thành phần: phân + hồng + chế Nghĩa EngCihui profit sharing