分紗機 phân sa ki Hán Việt: phân sa ki Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 紗 (sa) + 機 (ki)Hán Việtphân sa kiCấu tạo分 + 紗 + 機 · phân + sa + ki nghĩa thành phần: phân + sa + ki Nghĩa EngCihui leaser