分線箱 phân tuyến tương Hán Việt: phân tuyến tương Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 線 (tuyến) + 箱 (tương)Hán Việtphân tuyến tươngCấu tạo分 + 線 + 箱 · phân + tuyến + tương nghĩa thành phần: phân + tuyến + tương Nghĩa EngCihui subcabinet