分縫兒

phân phùng nhi

Hán Việt: phân phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分縫兒 ēnfèngr v.o. divide the hair (in hair styling)