分肢亞目 phân chi á mục Hán Việt: phân chi á mục Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 肢 (chi) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtphân chi á mụcCấu tạo分 + 肢 + 亞 + 目 · phân + chi + á + mục nghĩa thành phần: phân + chi + á + mục Nghĩa EngCihui Cladocopa