分色鏡頭

fēn sè jìng tóu phân sắc kính đầu

Hán Việt: phân sắc kính đầu · Pinyin: fēn sè jìng tóu

Tổng quan

ống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu) kính lọc màu。精細校正過的復消色差鏡頭,用於分離三色的工作。

Cấu tạo: (phân) + (sắc) + (kính) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu) kính lọc màu。精細校正過的復消色差鏡頭,用於分離三色的工作。

Eng

  • CC-CEDICT process lens (working by color separation)
  • Cihui process lens (working by color separation)