分節法

phân tiết pháp

Hán Việt: phân tiết pháp

Tổng quan

cách phân nhịp, ngữ cú; cách nói, cách viết

Cấu tạo: (phân) + (tiết) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách phân nhịp, ngữ cú; cách nói, cách viết