分虎竹 fēn hǔ zhú · phân hổ trúc Hán Việt: phân hổ trúc · Pinyin: fēn hǔ zhú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 虎 (hổ) + 竹 (trúc)Pinyinfēn hǔ zhúHán Việtphân hổ trúcCấu tạo分 + 虎 + 竹 · phân + hổ + trúc nghĩa thành phần: phân + hổ + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"分虎节"; 分虎。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分虎节"。 2.分虎。