分虎節 fēn hǔ jié · phân hổ tiết Hán Việt: phân hổ tiết · Pinyin: fēn hǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 虎 (hổ) + 節 (tiết)Pinyinfēn hǔ jiéHán Việtphân hổ tiếtCấu tạo分 + 虎 + 節 · phân + hổ + tiết nghĩa thành phần: phân + hổ + tiết