分處美麗 fēn chù měi lì · phân xử mĩ lệ Hán Việt: phân xử mĩ lệ · Pinyin: fēn chù měi lì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 處 (xử) + 美 (mĩ) + 麗 (lệ)Pinyinfēn chù měi lìHán Việtphân xử mĩ lệCấu tạo分 + 處 + 美 + 麗 · phân + xử + mĩ + lệ nghĩa thành phần: phân + xử + mĩ + lệ