分裂句 phân liệt cú Hán Việt: phân liệt cú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 句 (cú)Hán Việtphân liệt cúCấu tạo分 + 裂 + 句 · phân + liệt + cú nghĩa thành phần: phân + liệt + cú Nghĩa EngCihui 分裂句 ēnlièjù n. <lg.> cleft sentence