分裂性
phân liệt tính
Hán Việt: phân liệt tính · Pinyin: fēn liè xìng
Tổng quan
tình trạng có thể tách ra được
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng có thể tách ra được
ja
- JMdict fissionable
Hán Việt: phân liệt tính · Pinyin: fēn liè xìng
tình trạng có thể tách ra được