分裂成 fēn liè chéng · phân liệt thành Hán Việt: phân liệt thành · Pinyin: fēn liè chéng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 成 (thành)Pinyinfēn liè chéngHán Việtphân liệt thànhCấu tạo分 + 裂 + 成 · phân + liệt + thành nghĩa thành phần: phân + liệt + thành Nghĩa EngCihui split up into