分裂果 phân liệt quả Hán Việt: phân liệt quả Tổng quan (thực vật học) quả nứt; quả nẻ Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 果 (quả)Hán Việtphân liệt quảCấu tạo分 + 裂 + 果 · phân + liệt + quả nghĩa thành phần: phân + liệt + quả Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) quả nứt; quả nẻ