分裂球

phân liệt cầu

Hán Việt: phân liệt cầu

Tổng quan

(sinh học) phôi bào

Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tế bào phôi
  • Tần suất từ (sinh học) phôi bào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blastomere

Eng

  • Tần suất từ blastomere

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂性 · 分裂果 · 分裂的 · 分裂者 · 分裂 · 分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的