分裂的

phân liệt đích

Hán Việt: phân liệt đích

Tổng quan

đập gãy, đập vỗ, phá vỡ phân chia gây chia rẽ, làm ly gián, gây bất hoà (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

Cấu tạo: (phân) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập gãy, đập vỗ, phá vỡ phân chia gây chia rẽ, làm ly gián, gây bất hoà (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

Eng

  • Cihui 分裂的 ēnliè de attr. <lg.> cleft sentence