分裂者
phân liệt giả
Hán Việt: phân liệt giả
Tổng quan
người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa
Nghĩa
Việt
- Cihui người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa
Hán Việt: phân liệt giả
người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa