分裂者

phân liệt giả

Hán Việt: phân liệt giả

Tổng quan

người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa

Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chia rẽ
  • Tần suất từ người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi divider

Eng

  • Tần suất từ divider

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂性 · 分裂果 · 分裂球 · 分裂的 · 分裂 · 分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的