分解圖 fēn jiě tú · phân giải đồ Hán Việt: phân giải đồ · Pinyin: fēn jiě tú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 圖 (đồ)Pinyinfēn jiě túHán Việtphân giải đồCấu tạo分 + 解 + 圖 · phân + giải + đồ nghĩa thành phần: phân + giải + đồ