分解的

phân giải đích

Hán Việt: phân giải đích

Tổng quan

đã nổ (bom...), bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)

Cấu tạo: (phân) + (giải) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã nổ (bom...), bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)

ja

  • JMdict analytical