分解的
phân giải đích
Hán Việt: phân giải đích
Tổng quan
đã nổ (bom...), bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bị phân giải
Mainland
- Kaggle Zh-Vi exploded
Eng
- JMdict analytical
ja
- JMdict 分解的(ぶんかいてき)
Hán Việt: phân giải đích
đã nổ (bom...), bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)