分諧頻 phân hài tần Hán Việt: phân hài tần Tổng quan tần số phụ Cấu tạo: 分 (phân) + 諧 (hài) + 頻 (tần)Hán Việtphân hài tầnCấu tạo分 + 諧 + 頻 · phân + hài + tần nghĩa thành phần: phân + hài + tần Nghĩa ViệtCihui tần số phụ