分貝瓦 phân bối ngõa Hán Việt: phân bối ngõa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 貝 (bối) + 瓦 (ngõa)Hán Việtphân bối ngõaCấu tạo分 + 貝 + 瓦 · phân + bối + ngõa nghĩa thành phần: phân + bối + ngõa Nghĩa EngCihui dbw